Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Berg Sande

KongsvingerTiền đạoNOR
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mads Berg Sande là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kongsvinger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
543Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—272754350300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 543 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Berg Sande · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/02/2026Cúp C2 châu Âu@ BolognaB 0-1dự bị00000—0———
20/02/2026Cúp C2 châu Âuvs BolognaB 0-1dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazB 0-1800110—00/2—6,56
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs MidtjyllandH 3-3dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs FenerbahceB 0-46001011/100/2—5,90
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiH 1-1dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ BolognaH 0-0dự bị00000—0———
23/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Rangers F.C.T 3-012000006/700/3—6,78
02/10/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2025Cúp C2 châu Âu@ LOSC LilleB 1-23002100/10——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20182025 nghìn €
28/12/201921150 nghìn €
24/07/202022200 nghìn €
30/12/202022150 nghìn €
02/01/202223300 nghìn €
08/12/202224400 nghìn €
28/06/202325400 nghìn €
14/12/202325400 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
11/12/202426350 nghìn €
17/06/202527600 nghìn €
07/09/202527500 nghìn €
14/12/202527450 nghìn €
28/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com