
Kickers Emden
German RegionalligaGermanyHLV Björn LindemannSân Ostfriesland-StadionThành lập 1951Giá trị 1,2 triệu €
Phong độ: HBBTT
Kickers Emden sẽ gặp Werder Bremen II lúc 19:00 ngày 24/10/2026 tại German Regionalliga.
Đội hình Kickers Emden
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 25 | GER | — | 50 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 24 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | — | — | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | JPN | 171 cm | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | GER | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 27 | — | — | 25 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 23 | GER | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 29 | GER | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | GER | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 31 | GER | 184 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | GER | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 33 | GER | 187 cm | — | |
| 5 | Tiền vệ | 24 | — | 192 cm | 50 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | GER | 174 cm | — | |
| 13 | Tiền vệ | 30 | GER | 186 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 30 | GER | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | — | GER | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | GER | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 34 | GER | 175 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 12 | Tiền đạo | 34 | — | 180 cm | — | |
| 12 | Tiền đạo | 24 | GER | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 26 | GER | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 32 | — | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 39 | Tiền đạo | 24 | GER | — | 75 nghìn € | |
| 2 | Không rõ | 35 | — | 177 cm | — | |
| 7 | Không rõ | 35 | GER | 183 cm | — | |
| 8 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 23 | UKR | — | 50 nghìn € | |
| 9 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 33 | LBR | — | — | |
| 10 | Không rõ | 21 | GER | — | 25 nghìn € | |
| 11 | Không rõ | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| 13 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 23 | NED | — | — | |
| 16 | Không rõ | 32 | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 33 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| 26 | Không rõ | 25 | — | 194 cm | — | |
| 27 | Không rõ | 24 | GER | 191 cm | — | |
| 31 | Không rõ | 26 | GER | 198 cm | — | |
| 44 | Không rõ | 23 | GER | — | 50 nghìn € | |
| 57 | Không rõ | 20 | — | — | 25 nghìn € |