
Tobias Steffen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Emden.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/01/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/02/2012 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/05/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/07/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/11/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/10/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/02/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/07/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/02/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/07/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/01/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/01/2020 | 27 | — |
| 15/09/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 09/09/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 30 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 25 nghìn € |
| 30/06/2023 | 31 | — |
| 26/08/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | SV Wilhelmshaven | TuS Pewsum | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Kickers Emden | SV Wilhelmshaven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Atlas Delmenhorst | Kickers Emden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfB Oldenburg | SV Atlas Delmenhorst | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | FC Preussen Espelkamp | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | SV Rodinghausen | FC Preussen Espelkamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | BV Cloppenburg (- 2021) | SV Rodinghausen | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2016 | Free Player | BV Cloppenburg (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2015 | SV Schwarz-Gelb Bernburg | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2015 | Rot-Weiss Essen | SV Schwarz-Gelb Bernburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Fortuna Köln | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Bayer Leverkusen II | Fortuna Köln | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/12/2011 | Energie Cottbus | Bayer Leverkusen II | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Bayer Leverkusen II | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer Leverkusen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Osnabruck U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | BV Cloppenburg U17 (- 2020) | Osnabruck U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | BV Cloppenburg Youth (- 2020) | BV Cloppenburg U17 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |