
Luc Ihorst là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Emden.
Tiểu sử Luc Ihorst
Luc Ihorst là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kickers Emden, quốc tịch Germany, sinh ngày 07/03/2000 và hiện 26 tuổi. Anh cao 188 cm, nặng 76 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 12 trận tại German Regionalliga, ghi 8 bàn và thi đấu 996 phút. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Anh chuyển từ VfL Osnabrück đến Kickers Emden ngày 30/06/2026, trước đó đã khoác áo Unterhaching và Eintracht Braunschweig.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
996Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 996 | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 996 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 3/10 | — | 6,65 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/09/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/11/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Osnabrück | Kickers Emden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Unterhaching | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eintracht Braunschweig | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Werder Bremen II | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | Eintracht Braunschweig | Werder Bremen II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Werder Bremen II | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | VfL Osnabrück | Werder Bremen II | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Werder Bremen II | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SW Osterfeine Jugend | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực39