
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 3 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 2 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Dauren Tokmagambetov | Thủ môn | 28 |
| 27 | Miras Mukhambetzhanuly | Thủ môn | 24 |
| 3 | anuar bekmyrza | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Ansar slyamkhan | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Daulet zainetdinov | Tiền vệ | 30 |
| 6 | aleksey doronin | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Amal seitov | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Amal Seitov | Tiền vệ | 25 |
| 16 | erlan daniyar | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Dias Umirzak | Tiền vệ | 21 |
| 20 | emin musaev | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Alisher kusainov | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Azat Amirzhanov | Tiền đạo | 22 |
| 7 | Alisher Rakhimzhanov | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Shyngys anuarbek | Tiền đạo | 22 |
| 15 | Artem litosh | Tiền đạo | 21 |
| 20 | madiyar bekeshov | Tiền đạo | 22 |
| 26 | Sabyrzhan suyindik | Tiền đạo | 22 |
| 2 | Bogdan zakharchenko | Không rõ | 21 |
| 11 | dias kushkumbaev | Không rõ | — |
| 19 | Dias umirzak | Không rõ | 21 |
| 30 | Aslan gabiden | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Khan Tengri FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Khan Tengri FC 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 22/10/2026 thắng FK Kaspiy Aktau B 3-2 (Kazakhstan Division 1).
- Đội hình Khan Tengri FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Khan Tengri FC có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 23,0, tổng giá trị 100 nghìn €; đắt giá nhất là Artem litosh (tiền đạo, 125 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Khan Tengri FC?
- HLV trưởng là Erlan Taukeev (KAZ, 41 tuổi).
- Thành tích Khan Tengri FC mùa này tại Kazakhstan Division 1?
- Tại Kazakhstan Division 1, Khan Tengri FC đã đá 26 trận, ghi 35 bàn, thủng lưới 48 (trung bình 1,35 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).