
Artem litosh là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Khan Tengri FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
23Bàn thắng
6Kiến tạo
11,50Bàn/90 phút
7Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Division 1 | 2026 | — | 1 | 1 | 180 | 23 | 0 | 6 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 23
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 6/16 | Đ | 7,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | B 2-4 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 2/8 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/11/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy70
- Sức mạnh27
- Thể lực39