
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 6 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 4 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 3 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Yevgeniy sitdikov | Thủ môn | 25 |
| 51 | egor zhukov | Thủ môn | 23 |
| 54 | Rustem Gabdrakhmanov | Hậu vệ | 23 |
| 58 | alimzhan sagyntaev | Hậu vệ | 22 |
| 62 | askerbek baydalinov | Hậu vệ | 22 |
| 68 | Doszhan sabitov | Hậu vệ | 23 |
| 82 | azamat zhumagaliyev | Hậu vệ | — |
| 42 | Ayan baydauletov | Tiền vệ | 21 |
| 43 | didar ongarbayev | Tiền vệ | 22 |
| 48 | alisher kenzhegulov | Tiền vệ | 21 |
| 49 | miram kikbaev | Tiền vệ | 21 |
| 63 | alim abatay | Tiền vệ | 23 |
| 71 | beybarys imankul | Tiền vệ | 24 |
| 74 | daulet turmaganbet | Tiền vệ | 21 |
| 76 | amanbek niyarov | Tiền vệ | 20 |
| 79 | nurlybek kashkankul | Tiền vệ | 24 |
| 81 | beket shamsheden | Tiền vệ | 22 |
| 56 | alibek ospanov | Tiền đạo | 23 |
| 73 | adilbek begimov | Tiền đạo | 20 |
| 83 | doszhan arystanov | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Aktobe II đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Aktobe II 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 22/10/2026 thua Astana B 3-6 (Kazakhstan Division 1).
- Đội hình FK Aktobe II có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Aktobe II có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 22,2.
- Ai là HLV và sân nhà của FK Aktobe II?
- HLV trưởng là Igor Prokhnitskiy (KAZ, 63 tuổi).
- Thành tích FK Aktobe II mùa này tại Kazakhstan Division 1?
- Tại Kazakhstan Division 1, FK Aktobe II đã đá 26 trận, ghi 46 bàn, thủng lưới 81 (trung bình 1,77 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).