
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Viivi kamppi maki | Thủ môn | 20 |
| 2 | lotta hakola | Hậu vệ | 19 |
| 3 | elsa italinna | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Reeta pirila | Hậu vệ | 19 |
| 40 | kaisa juvonen | Hậu vệ | 26 |
| 10 | Cecilia jantti | Tiền vệ | 20 |
| 14 | aino rasinen | Tiền vệ | 28 |
| 22 | Heta Olmala | Tiền vệ | 24 |
| 8 | anela ljesnjanin | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Lotta lahteenmaki | Tiền đạo | 24 |
| 13 | amelia luotonen | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Werna Fomenko | Tiền đạo | — |
| 1 | Janna korpi | Không rõ | — |
| 7 | ilona heinonen | Không rõ | 19 |
| 17 | anna tarkkanen | Không rõ | 19 |
| 18 | Emilia pulkkinen | Không rõ | 19 |
| 19 | iida kallio | Không rõ | — |
| 21 | hertta ahonen | Không rõ | 16 |
| 26 | Pessia purhonen | Không rõ | 24 |
| 30 | R. Lahtinen | Không rõ | — |
| 39 | olivia mikkonen | Không rõ | 22 |
| 41 | maija jamsa | Không rõ | — |
| 56 | Tiina lilja | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Ilves Tampere Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ilves Tampere Women 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 hòa HJK Helsinki Women 3-3 (Finnish Kansallinen Liiga).
- Đội hình Ilves Tampere Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ilves Tampere Women có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 21,1.
- Thành tích Ilves Tampere Women mùa này tại Finnish Kansallinen Liiga?
- Tại Finnish Kansallinen Liiga, Ilves Tampere Women đã đá 24 trận, ghi 42 bàn, thủng lưới 52 (trung bình 1,75 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:11 26/10/2026 (giờ Việt Nam).