
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công51
- Phòng ngự50
- Chuyền bóng53
- Kiểm soát54
- Thể lực52
- Kỷ luật51
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Finnish Kansallinen Liiga | — | 24 | 42 | 52 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 |