
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 6 – 1 | 2 – 1 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | irea virtanen | Thủ môn | 23 |
| 23 | sonja ferm | Thủ môn | 24 |
| 4 | iida laine | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Venla koota | Hậu vệ | 19 |
| 16 | ada lindroth | Hậu vệ | 23 |
| 27 | linda raisanen | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Daniela Tiainen | Tiền vệ | 26 |
| 20 | dolma gurung | Tiền vệ | 26 |
| 22 | Anni Kattelus | Tiền vệ | 27 |
| 26 | Suvi karkkainen | Tiền vệ | 30 |
| 31 | Aava salmela | Tiền vệ | 19 |
| 77 | Katy byrne | Tiền vệ | 30 |
| 10 | jasmin leppioja | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Hertta laurinkoski | Tiền đạo | 23 |
| 3 | Sohvi Heikkila | Không rõ | 18 |
| 8 | Senni Kemppainen | Không rõ | 17 |
| 9 | Petra Tarkiainen | Không rõ | 26 |
| 12 | abby kraemer | Không rõ | 23 |
| 13 | merjamo nelli | Không rõ | — |
| 18 | Onerva Martikainen | Không rõ | 18 |
| 21 | Isabel Noguera | Không rõ | — |
| 24 | Hilppa Tuomainen | Không rõ | 24 |
| 25 | Silja Jokinen | Không rõ | 18 |
| 28 | Antonia Pohjanoksa | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Gnistan (w) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gnistan (w) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 24/10/2026 thua HPS Women 0-4 (Finnish Kansallinen Liiga).
- Đội hình Gnistan (w) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gnistan (w) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 23,2.
- Thành tích Gnistan (w) mùa này tại Finnish Kansallinen Liiga?
- Tại Finnish Kansallinen Liiga, Gnistan (w) đã đá 24 trận, ghi 29 bàn, thủng lưới 65 (trung bình 1,21 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:16 26/10/2026 (giờ Việt Nam).