
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công50
- Phòng ngự49
- Chuyền bóng50
- Kiểm soát51
- Thể lực49
- Kỷ luật50
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Finnish Kansallinen Liiga | — | 24 | 29 | 65 | 0 | 0 | 0 | 40 | 3 |