
Georgia (nữ)
Georgia
Phong độ: TBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | eka tabagari | Thủ môn | 23 |
| 22 | Svetlana Gabelaia | Thủ môn | 24 |
| 2 | Gvantsa Kadagishvili | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Nino Chkhartishvili | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Tamar Kvelidze | Hậu vệ | 36 |
| 16 | Salome gasviani | Hậu vệ | 26 |
| 17 | natia jojua | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Mariam kapanadze | Hậu vệ | — |
| 21 | Mariam Kalandadze | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Nino Pasikashvili | Tiền vệ | 34 |
| 6 | Natia Danelia | Tiền vệ | 23 |
| 8 | lizi kankia | Tiền vệ | — |
| 9 | maiko bebia | Tiền vệ | 24 |
| 12 | Tatia Gabunia | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Ana Tsulaia | Tiền vệ | 23 |
| 14 | anastasia bolkvadze | Tiền vệ | 24 |
| 15 | tinatin ambalia | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Ana Cheminava | Tiền đạo | 31 |
| 19 | nino bukhrikidze | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Georgia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Georgia (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 thắng Moldova (nữ) 1-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Georgia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Georgia (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 25,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).