
Georgia (nữ)
Georgia
Phong độ: TBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công34
- Phòng ngự30
- Chuyền bóng38
- Kiểm soát37
- Thể lực37
- Kỷ luật35
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |