
Ganzhou Ruishi U20
ChinaHLV Wei Shili
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 43 | Liu Shuo | Thủ môn | 20 |
| 55 | Tang Gumiao | Thủ môn | 21 |
| 81 | Yao Mingxuan | Thủ môn | 18 |
| 56 | Liu Guanjun | Hậu vệ | 22 |
| 61 | Zhu Hongyuan | Hậu vệ | 23 |
| 63 | Salahidin Yusup | Hậu vệ | 22 |
| 64 | Abduqahar Imin | Hậu vệ | 21 |
| 66 | Geng Jiawei | Hậu vệ | 22 |
| 67 | Xin Bohan | Hậu vệ | 23 |
| 78 | Liu Muyang | Hậu vệ | 19 |
| 80 | Deng Wenjie | Hậu vệ | 18 |
| 83 | Li Jinfan | Hậu vệ | 20 |
| 86 | Zhu Kunbo | Hậu vệ | 18 |
| 88 | Feng Xun | Hậu vệ | 19 |
| 92 | Jiang Hanlin | Hậu vệ | 23 |
| 96 | Luo Anqi | Hậu vệ | 19 |
| 97 | Huang Haotian | Hậu vệ | 23 |
| 99 | Zheng Liming | Hậu vệ | 22 |
| 57 | Yuan Yongzhi | Tiền vệ | 22 |
| 68 | Ezimet Abdukerim | Tiền vệ | 20 |
| 70 | Du Jialiang | Tiền vệ | 21 |
| 79 | Zhang Yanghang | Tiền vệ | 18 |
| 82 | Zeng Jiasheng | Tiền vệ | 19 |
| 84 | Zhou Yuhao | Tiền vệ | 18 |
| 89 | Han Haocheng | Tiền vệ | 18 |
| 90 | Chen Jinyang | Tiền vệ | 21 |
| 91 | Chen Jinxin | Tiền vệ | 21 |
| 93 | Zhao Yingkai | Tiền vệ | 19 |
| 94 | Zhang Zhaoying | Tiền vệ | 20 |
| 95 | Cui Tianyi | Tiền vệ | 20 |
| 62 | Abdusemi Salam | Tiền đạo | 21 |
| 76 | Yeldos Amithan | Tiền đạo | 23 |
| 77 | Talpen Esdawlet | Tiền đạo | 22 |
| 87 | Feng Kadi | Tiền đạo | 20 |
| 98 | Ugizhan Alimjan | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Ganzhou Ruishi U20 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ganzhou Ruishi U20 có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 20,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Ganzhou Ruishi U20?
- HLV trưởng là Wei Shili (CHN, 70 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).