
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công55
- Phòng ngự54
- Chuyền bóng56
- Kiểm soát56
- Thể lực55
- Kỷ luật54
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 21 | 33 | 48 | 0 | 0 | 0 | 26 | 0 |
| Giải khác | — | 5 | 7 | 17 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Giải khác | — | 5 | 11 | 15 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |