
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 4 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | maria manrique | Thủ môn | 20 |
| 12 | isabella callejas | Thủ môn | 19 |
| 2 | Sara Bohorquez | Hậu vệ | 19 |
| 14 | lizeth aroca | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Mileidys saenz | Hậu vệ | 27 |
| 16 | ana cardenas gaona | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Shaira Collazos Herrera | Hậu vệ | 18 |
| 24 | Laura Peralta | Hậu vệ | 18 |
| 27 | Sofia Henao | Hậu vệ | 20 |
| 28 | Katerin Jimenez | Hậu vệ | — |
| 3 | Mariana Martinez | Tiền vệ | 17 |
| 5 | lesly olivares | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Claudia vergel | Tiền vệ | 39 |
| 7 | danna perdomo | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Reina Torres | Tiền vệ | 20 |
| 10 | karen garzon | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Nicoll Cardenas | Tiền vệ | 20 |
| 17 | karen puertas | Tiền vệ | 25 |
| 25 | Arcila Arcila | Tiền vệ | — |
| 26 | Ana Sofia Clavijo Medina | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Danna santana | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Natalia alonso | Tiền đạo | 24 |
| 21 | valeria agudelo | Tiền đạo | 20 |
| 8 | Sofia Murcia | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Fortaleza CEIF FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Fortaleza CEIF FC (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 21/08/2026 hòa Independiente Santa Fe (nữ) 4-4 (VĐQG nữ Colombia).
- Đội hình Fortaleza CEIF FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Fortaleza CEIF FC (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 22,2.
- Thành tích Fortaleza CEIF FC (nữ) mùa này tại VĐQG nữ Colombia?
- Tại VĐQG nữ Colombia, Fortaleza CEIF FC (nữ) đã đá 16 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 23 (trung bình 0,88 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).