
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | laura garcia | Thủ môn | 26 |
| 12 | Valeria Candanoza | Thủ môn | 23 |
| 22 | María Tejada | Thủ môn | 18 |
| 2 | mariana sastoque | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Camila Maria Correa | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Yurleidis Doira Pérez | Hậu vệ | 27 |
| 14 | nubiluz rangel | Hậu vệ | 33 |
| 15 | valeria tangarife | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Maria torres | Tiền vệ | 20 |
| 6 | susana alvarez | Tiền vệ | 28 |
| 8 | maria toledo | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Ana Mile Gonzalez | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Vanessa Alexandra Castillo Mestra | Tiền vệ | 22 |
| 17 | sofia patino | Tiền vệ | 21 |
| 18 | María Viviana Múnera Zuluaga | Tiền vệ | 29 |
| 19 | eliana agudelo | Tiền vệ | 21 |
| 21 | katerine arias | Tiền vệ | 21 |
| 23 | erika largo | Tiền vệ | 33 |
| 25 | mariana cardona | Tiền vệ | 26 |
| 3 | valeria ramirez | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Maria hurtado | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Valentina rojas | Tiền đạo | 21 |
| 28 | L. Mendoza | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Independiente Medellin (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Independiente Medellin (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 21/08/2026 thua America de Cali (nữ) 0-3 (VĐQG nữ Colombia).
- Đội hình Independiente Medellin (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Independiente Medellin (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 24,4.
- Thành tích Independiente Medellin (nữ) mùa này tại VĐQG nữ Colombia?
- Tại VĐQG nữ Colombia, Independiente Medellin (nữ) đã đá 16 trận, ghi 21 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 1,31 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).