
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | Camila Velasquez | Thủ môn | 18 |
| 95 | Vanessa Cordoba | Thủ môn | 32 |
| 2 | Danna lambrano | Hậu vệ | 24 |
| 4 | maria torres | Hậu vệ | 21 |
| 5 | lisol linares castillo | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Valentina diaz | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Veronica arcila | Hậu vệ | 33 |
| 19 | jose maria guisamano | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Keisy rondon | Tiền vệ | 26 |
| 6 | camila russi | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Wendis Cabrera | Tiền vệ | 21 |
| 8 | paula valbuena | Tiền vệ | 28 |
| 13 | Gabriela ramirez | Tiền vệ | 22 |
| 18 | celene moreno | Tiền vệ | 22 |
| 26 | Alexandra Reyes | Tiền vệ | 20 |
| 27 | danna gaviria | Tiền vệ | 24 |
| 9 | joemar guarecuco | Tiền đạo | 32 |
| 11 | yessica rodriguez | Tiền đạo | 31 |
| 16 | Heidy mosquera | Tiền đạo | 31 |
| 23 | sahara torres | Tiền đạo | 23 |
| 29 | dahiana alzate | Tiền đạo | 21 |
| 30 | Mariana Cruz | Tiền đạo | 18 |
| 15 | natalia torres | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Internacional de Bogota (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Internacional de Bogota (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 13/09/2026 hòa Millonarios (nữ) 0-0 (VĐQG nữ Colombia).
- Đội hình Internacional de Bogota (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Internacional de Bogota (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1.
- Thành tích Internacional de Bogota (nữ) mùa này tại VĐQG nữ Colombia?
- Tại VĐQG nữ Colombia, Internacional de Bogota (nữ) đã đá 22 trận, ghi 28 bàn, thủng lưới 21 (trung bình 1,27 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).