
FC Pari Nizhniy Novgorod Youth sẽ gặp FK Ural Youth lúc 15:00 ngày 30/10/2026 tại RUS M-League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 1 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Matvey Frolov | Thủ môn | 23 |
| 35 | Melentev Konstantin | Thủ môn | — |
| 36 | Pavel·Shalimov | Thủ môn | 25 |
| 51 | Egor Lavrentiev | Thủ môn | 23 |
| 53 | Matvey Koshelev | Thủ môn | — |
| 20 | Aleksandr Arzhanov | Hậu vệ | 20 |
| 29 | Christian Mayevsky | Hậu vệ | 23 |
| 38 | Roman Ladenkov | Hậu vệ | 22 |
| 41 | Maxim Galochkin | Hậu vệ | — |
| 48 | Roman·Artemenko | Hậu vệ | 22 |
| 59 | Igor Semyonov | Hậu vệ | 23 |
| 71 | Vladislav Medvikus | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Dmitriy Zabotkin | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Zakhar Mozin | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Nikita Kalinin | Tiền vệ | 19 |
| 39 | Nikita Milyukov | Tiền vệ | 22 |
| 39 | Daniil Yakunchikov | Tiền vệ | — |
| 46 | Ivan Gubanov | Tiền vệ | 22 |
| 47 | Dmitry Gusarov | Tiền vệ | — |
| 50 | Denis Nikonorov | Tiền vệ | 23 |
| 56 | Mikhail Malozemov | Tiền vệ | 19 |
| 57 | Ilya Ruzavin | Tiền vệ | 24 |
| 58 | Maxim Shakhov | Tiền vệ | 21 |
| 71 | Stepan Sokolovsky | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Daniil Trifanov | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Rasul Bidzhilov | Tiền đạo | 21 |
| 32 | Nikita Yakshin | Tiền đạo | 22 |
| 40 | Alexander Gulyaev | Tiền đạo | 22 |
| 40 | Aleksandr Gulyaev | Tiền đạo | 22 |
| 45 | Roman Baranov | Tiền đạo | 23 |
| 49 | leonid yuferov | Tiền đạo | 23 |
| 38 | Stepan Golubev | Không rõ | — |
| 43 | Ivan Shovitov | Không rõ | — |
| 49 | Evgeny Borisov | Không rõ | — |
| 51 | Alekseev Egor | Không rõ | — |
| 52 | Maxim Serov | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FC Pari Nizhniy Novgorod Youth là khi nào?
- FC Pari Nizhniy Novgorod Youth gặp FK Ural Youth trên sân khách lúc 15:00 ngày 30/10/2026, giải RUS M-League.
- FC Pari Nizhniy Novgorod Youth đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Pari Nizhniy Novgorod Youth 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 23/10/2026 thua Zenit St.Petersburg Youth 1-2 (RUS M-League).
- Đội hình FC Pari Nizhniy Novgorod Youth có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Pari Nizhniy Novgorod Youth có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 21,8; đắt giá nhất là Mikhail Malozemov (tiền vệ, 150 nghìn €).
- Thành tích FC Pari Nizhniy Novgorod Youth mùa này tại RUS M-League?
- Tại RUS M-League, FC Pari Nizhniy Novgorod Youth đã đá 27 trận, ghi 32 bàn, thủng lưới 72 (trung bình 1,19 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:24 27/10/2026 (giờ Việt Nam).