
FC Haka
Phong độ: BTBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình FC Haka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | FIN | — | 10 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 30 | FIN | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 30 | FIN | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | FIN | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Hậu vệ | 28 | FIN | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 25 | FIN | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 21 | FIN | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | NGR | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | FIN | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 19 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | FIN | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | FIN | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | FIN | 178 cm | — | |
| 23 | Tiền vệ | 18 | FIN | — | 10 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 26 | NZL | 179 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | FIN | 189 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | FIN | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | GHA | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 23 | FIN | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 19 | FIN | 176 cm | — | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | FIN | — | 25 nghìn € |