Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oliver whyte

FC HakaTiền vệNZL
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Oliver whyte là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo FC Haka.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
176Phút
13Bàn thắng
4Kiến tạo
6,65Bàn/90 phút
13Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—24239993400——20—
Finland Suomen Cup2026—317740000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 99 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20161625 nghìn €
07/01/20171650 nghìn €
09/05/20171775 nghìn €
04/01/201817125 nghìn €
30/05/201818175 nghìn €
31/10/201919175 nghìn €
08/01/202019200 nghìn €
29/12/202020175 nghìn €
14/04/202222200 nghìn €
24/07/202222150 nghìn €
26/10/202222150 nghìn €
06/04/202323150 nghìn €
27/07/202323100 nghìn €
23/11/202323150 nghìn €
09/05/202424150 nghìn €
05/09/202424150 nghìn €
27/11/202424150 nghìn €
27/05/202525100 nghìn €
28/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy66
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com