Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aapo Mäenpää

FC HakaHậu vệFIN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Aapo Mäenpää là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo FC Haka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—111185500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 855 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aapo Mäenpää · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarB 0-5790000020/2633/6—5,66
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 4-3750021012/1522/4—6,16
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 0-09000000—0——6,70
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 0-69000000—0——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20161825 nghìn €
19/10/20161825 nghìn €
24/03/20171925 nghìn €
24/06/201719100 nghìn €
27/10/201719100 nghìn €
24/04/201820100 nghìn €
22/10/20182050 nghìn €
03/04/20192150 nghìn €
24/07/201921100 nghìn €
19/10/201921100 nghìn €
16/05/202022100 nghìn €
30/08/202022150 nghìn €
05/04/202123150 nghìn €
01/08/202123100 nghìn €
01/11/202123150 nghìn €
14/04/202224150 nghìn €
24/07/202224200 nghìn €
26/10/202224200 nghìn €
06/04/202325200 nghìn €
27/07/202325200 nghìn €
23/11/202325200 nghìn €
09/05/202426200 nghìn €
05/09/202426200 nghìn €
27/11/202426250 nghìn €
04/05/202527250 nghìn €
19/11/202527250 nghìn €
28/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Osters IFFC HakaChuyển nhượng—
28/01/2026Ilves TampereOsters IFChuyển nhượng—
31/12/2021IFK MariehamnIlves TampereChuyển nhượng—
31/12/2016FC HakaIFK MariehamnChuyển nhượng—
31/12/2014Hämeenlinnan Jalkapalloseura U21FC HakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com