
Aapo Mäenpää là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo FC Haka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 11 | 11 | 855 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 855 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 3/6 | — | 5,66 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 4-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 2/4 | — | 6,16 |
| 17/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/10/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/04/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Osters IF | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Ilves Tampere | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | IFK Mariehamn | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Haka | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Hämeenlinnan Jalkapalloseura U21 | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực34