
Ethiopia
EthiopiaHLV Yohannes SahleGiá trị 3,5 triệu €
Phong độ: BBHTT
Ethiopia sẽ gặp Mozambique lúc 00:00 ngày 12/11/2026 tại CAN.
Đội hình Ethiopia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 34 | ETH | — | 50 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 28 | ETH | — | 150 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 27 | ETH | 193 cm | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | ETH | 184 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 31 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | ETH | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | ETH | 190 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | ETH | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | ETH | 190 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | — | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | — | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | ETH | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | — | — | 175 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | ETH | 175 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | ETH | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | ETH | 172 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | ETH | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | ETH | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | — | — | 100 nghìn € |