
Gathouch Panom là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ETH, hiện khoác áo Al Fahaheel SC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Senegal | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 2 | 3/6 | — | 6,47 |
| 15/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 2/5 | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Djibouti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea-Bissau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,13 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sierra Leone | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/07/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Fahaheel SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Al-Najaf | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Newroz SC | Al-Najaf | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Ethiopian Insurance Corporation SA | Newroz SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Fasil Kenema SC | Ethiopian Insurance Corporation SA | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Kidus Giorgis SA | Fasil Kenema SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Wolayta Dicha SC | Kidus Giorgis SA | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Al-Anwar Club | Wolayta Dicha SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | Haras El Hodood | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | El Gounah | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Mekele 70 Enderta FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | Anzhi Makhachkala | Mekele 70 Enderta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ethiopia Bunna SC | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Own Youth | Ethiopia Bunna SC | Chuyển nhượng | — |