
Erzeni
AlbaniaHLV Ilir PulaSân Tefik Jashari StadiumGiá trị 50 nghìn €
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Erzeni
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 37 | ALB | 184 cm | 10 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 33 | ALB | 180 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | ALB | — | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | ALB | — | — | |
| — | Tiền đạo | 26 | ALB | — | — | |
| — | Không rõ | 26 | ALB | 183 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 28 | ALB | 174 cm | — | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 27 | — | — | — |