
Dashamir Xhika là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Erzeni.
Tiểu sử Dashamir Xhika
Dashamir Xhika là thủ môn người Albania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Erzeni ở tuổi 37. Sinh ngày 23/05/1989, cầu thủ này cao 184 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/11/2014 | 25 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/11/2015 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/03/2016 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/06/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/11/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/01/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/06/2018 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/01/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/01/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/11/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/02/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/11/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/03/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/05/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 27/10/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/05/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/10/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Erzeni | KF Iliria Fushë Krujë | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | KS Perparimi Kukesi | Erzeni | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Partizani Tirana | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2014 | KF Tërbuni | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2013 | Besëlidhja | KF Tërbuni | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2010 | Partizani Tirana | Besëlidhja | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2006 | FK Partizani U19 | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |