
CA River Plate Montevideo
UruguayHLV Damián SantínSân Estadio Parque Federico SaroldiThành lập 1932Giá trị 3,3 triệu €
Phong độ: BHTBT
CA River Plate Montevideo sẽ gặp Uruguay Montevideo lúc 23:00 ngày 24/10/2026 tại Uruguay Segunda League.
Đội hình CA River Plate Montevideo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 41 | URU | 189 cm | 10 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 26 | URU | 180 cm | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 36 | URU | 185 cm | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 34 | URU | 178 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | URU | 171 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | — | — | 225 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | — | 172 cm | — | |
| 13 | Hậu vệ | 39 | URU | 185 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | URU | 179 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | URU | 176 cm | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 36 | URU | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | PAR | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 23 | URU | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 36 | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 36 | URU | 181 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 34 | URU | 157 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | URU | 180 cm | 375 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 36 | PER | 171 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 41 | URU | 181 cm | 10 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | URU | — | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | ITA | — | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 35 | URU | 185 cm | — | |
| — | Không rõ | 35 | URU | 185 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 35 | URU | 174 cm | — |