
Matias·Alfonso
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Matias·Alfonso là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo CA River Plate Montevideo.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Guaraní | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/4 | — | 6,91 |
| 05/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 2 | 4/7 | — | 6,07 |
| 01/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/07/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | CA River Plate Montevideo | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Cerro Montevideo | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2021 | CD El Nacional B | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực40