
Matias Mier
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Matias Mier là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA River Plate Montevideo.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | B 1-2 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 1/9 | V | 6,35 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Motagua | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 4/8 | — | 6,25 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Marathon | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 3/7 | V | 7,51 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Herediano | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/22 | 1 | 6/16 | — | 6,37 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 5/10 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2010 | 19 | 325 nghìn € |
| 24/08/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 550 nghìn € |
| 24/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/08/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/01/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/11/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/03/2018 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/06/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/10/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 950 nghìn € |
| 27/02/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 15/01/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 16/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/03/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/08/2023 | 33 | 375 nghìn € |
| 15/02/2024 | 33 | 325 nghìn € |
| 14/07/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 17/11/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh27
- Thể lực37