
Blyth Spartans
EnglandHLV Lewis DickmanSân Croft ParkThành lập 1899Giá trị 25 nghìn €
Phong độ: TBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Blyth Spartans
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 23 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 28 | ENG | 180 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 33 | WAL | — | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | WAL | 169 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 21 | ENG | 177 cm | — | |
| 10 | Hậu vệ | 38 | ENG | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 41 | ENG | — | — | |
| — | Tiền vệ | 34 | SCO | 180 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 27 | ENG | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 33 | ENG | 186 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 39 | ENG | 180 cm | — | |
| 16 | Tiền vệ | 34 | ENG | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 39 | ENG | 185 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 31 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 34 | — | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 35 | ENG | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 42 | ENG | 188 cm | — | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 22 | ITA | — | — | |
| — | Không rõ | 30 | ENG | 177 cm | — |