
Bhutan (nữ)
Bhutan
Phong độ: BTBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Bhutan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | — | BHU | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | BHU | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 21 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — |