
Bhutan
BhutanHLV Chencho DorjiGiá trị 845 nghìn €
Phong độ: BBTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình Bhutan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | BHU | — | — | |
| 20 | Thủ môn | 28 | BHU | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 34 | BHU | — | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | — | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | BHU | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | — | — | 75 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | BHU | — | 25 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 30 | BHU | — | 25 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 22 | — | 178 cm | 10 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 22 | — | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | — | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | 167 cm | 25 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 24 | BHU | — | 25 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | — | 169 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | BHU | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | — | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | BHU | — | 25 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 28 | BHU | — | 75 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 27 | BHU | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | — | — | 10 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | — | BHU | — | — |