Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chencho Gyeltshen

Bashundhara KingsTiền đạoBHU
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Chencho Gyeltshen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BHU, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á——11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chencho Gyeltshen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Hồng KôngT 2-09010110—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngB 0-47100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20182025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201822100 nghìn €
29/05/201923150 nghìn €
19/10/201923150 nghìn €
25/11/202024150 nghìn €
04/03/202124150 nghìn €
29/05/202125200 nghìn €
06/12/202125200 nghìn €
26/05/202226175 nghìn €
23/01/202326175 nghìn €
13/12/202327200 nghìn €
14/07/202428225 nghìn €
17/11/202428200 nghìn €
20/10/202529150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Thimphu FCBashundhara KingsChuyển nhượng—
28/02/2026Free PlayerThimphu FCChuyển nhượng—
24/02/2025Garudayaksa FCLalitpur City FC Chuyển nhượng—
18/12/2024Sriwijaya FCGarudayaksa FCChuyển nhượng—
05/08/2024Thimphu City FCSriwijaya FCChuyển nhượng—
20/07/2024Sriwijaya FCThimphu City FCChuyển nhượng—
31/07/2023Machhindra Football ClubSriwijaya FCChuyển nhượng—
02/04/2023Minerva PunjabMachhindra Football ClubChuyển nhượng—
12/01/2023Paro FCMinerva PunjabChuyển nhượng—
05/08/2022Kerala Blasters FCParo FCChuyển nhượng—
30/08/2021Minerva PunjabKerala Blasters FCChuyển nhượng—
19/10/2020Paro FCMinerva PunjabChuyển nhượng—
27/12/2019Free PlayerParo FCChuyển nhượng—
30/06/2019Bengaluru FCFree PlayerTrở lại—
30/05/2019Neroca FCBengaluru FCCho mượn—
30/01/2019Bengaluru FCNeroca FCChuyển nhượng—
30/06/2018Minerva Academy FCBengaluru FCChuyển nhượng—
19/10/2017Thimphu City FCMinerva Academy FCChuyển nhượng Free—
31/12/2016Chittagong AbahaniThimphu City FCChuyển nhượng—
30/09/2016FC TertonsChittagong AbahaniChuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com