
Dawa Tshering
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Dawa Tshering là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BHU, hiện khoác áo Delhi FC.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp châu Á | — | — | 3 | 2 | 186 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · 3 trận ra sân, 186 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Dawa Tshering · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hồng Kông | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 07/01/2025 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 30/04/2026 | Fortis FC | Thimphu FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Samtse FC | Fortis FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Delhi FC | Samtse FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Samtse FC | Delhi FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2024 | Surin Khongcheemool FC | Samtse FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Thimphu City FC | Surin Khongcheemool FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Transport United | Thimphu City FC | Hết hạn mượn 0.00293M € | 2 nghìn € |
| 31/12/2017 | Unknown | Transport United | Chuyển nhượng | — |