
Algeria (nữ)
Algeria
Phong độ: TTHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công54
- Phòng ngự55
- Chuyền bóng54
- Kiểm soát57
- Thể lực54
- Kỷ luật55
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 10 | 19 | 7 | 39 | 21 | 1.232 | 9 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |