Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zviad Natchkebia

FC Iberia 1999 TbilisiTiền đạoGEO
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zviad Natchkebia là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.

Tiểu sử Zviad Natchkebia

Zviad Natchkebia là tiền đạo 27 tuổi, thi đấu cho FC Iberia 1999 Tbilisi và mang quốc tịch Georgia. Chân thuận phải, cầu thủ cao 170 cm và nặng 70 kg. Mùa 2026-2027 ghi nhận 22 trận và 343 phút thi đấu của Zviad Natchkebia. Ở Georgia Erovnuli Liga mùa 2026, cầu thủ này ra sân 20 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 250 nghìn € vào năm 2023, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
15Đá chính
343Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221430001070%50%006,32
VĐQG Gruzia2026—211320010100——40—
Siêu cúp Gruzia——2216100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/31 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

VĐQG Gruzia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 200 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Siêu cúp Gruzia · 2 trận ra sân, 161 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zviad Natchkebia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Mjallby AIFH 1-1720010214/1737/12—6,70
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-271000008/1414/10—5,94
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-2901062122/2905/12V7,87
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-49000000—0——6,30
11/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Larne FCT 2-111500000—0——6,90
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Larne FCH 0-09000000—0——6,40
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-19000000—0—V6,32
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaB 0-29000000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Flora TallinnH 2-28901000—0—V6,42
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Flora TallinnT 3-29010000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20192025 nghìn €
04/01/20202025 nghìn €
04/04/202020—
04/05/20222250 nghìn €
24/12/20222350 nghìn €
24/05/202323150 nghìn €
31/08/202324150 nghìn €
11/12/202324250 nghìn €
04/06/202424225 nghìn €
19/12/202425200 nghìn €
31/03/202525200 nghìn €
16/06/202525200 nghìn €
21/12/202526200 nghìn €
09/06/202626150 nghìn €
14/09/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy65
  • Sức mạnh39
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com