Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zsolt Haraszti

Paksi FCTiền đạoHUN
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Zsolt Haraszti là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
594Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—9859420223983%45%107,12

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/224 (83%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
18/57 (31%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/62 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zsolt Haraszti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-2450021218/2412/6—6,37
11/10/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestT 3-0710043420/2201/6—7,20
19/09/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 1-0830031430/3012/7V7,00
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 2-4901062534/4125/8—8,20
29/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 1-1711011016/2115/10—7,68
16/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 2-3450121115/1713/5—6,67
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2450010320/2726/9—7,20
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5820020020/2602/6—6,12
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-2dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCT 4-2620120414/1612/5—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20101850 nghìn €
02/06/201119100 nghìn €
05/01/201220150 nghìn €
24/07/201220200 nghìn €
05/01/201321250 nghìn €
10/07/201321250 nghìn €
01/01/201422250 nghìn €
23/07/201422300 nghìn €
02/02/201523250 nghìn €
20/07/201523250 nghìn €
26/11/201524200 nghìn €
31/05/201624250 nghìn €
29/09/201624275 nghìn €
22/02/201725225 nghìn €
30/07/201725225 nghìn €
14/03/201826150 nghìn €
04/01/201927250 nghìn €
06/08/201927200 nghìn €
27/07/202028200 nghìn €
23/01/202129200 nghìn €
31/05/202129250 nghìn €
10/10/202129200 nghìn €
06/01/202230150 nghìn €
06/06/202230200 nghìn €
21/02/202331200 nghìn €
06/06/202331200 nghìn €
21/12/202332150 nghìn €
22/05/202432150 nghìn €
22/12/202433150 nghìn €
27/05/202533150 nghìn €
07/12/202534150 nghìn €
20/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Videoton FC FehérvárPaksi FCCho mượn—
18/01/2026Paksi FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/12/2021MTK BudapestPaksi FCCho mượn—
25/08/2021Paksi FCMTK BudapestChuyển nhượng—
04/07/2016Videoton FC FehérvárPaksi FCChuyển nhượng—
24/01/2016Ferencvarosi TCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2015Paksi FCFerencvarosi TCChuyển nhượng—
28/08/2014Videoton FC FehérvárPaksi FCChuyển nhượng—
30/12/2013Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárCho mượn—
21/08/2013Videoton FC FehérvárPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
08/07/2012Paksi FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2012Bodajk FC SiofokPaksi FCCho mượn—
14/07/2011Paksi FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
30/06/2010Paksi FC U19Paksi FCChuyển nhượng—
30/06/2007Paksi FC U17Paksi FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Paksi FC YouthPaksi FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com