
Zsolt Haraszti là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
594Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 594 | 2 | 0 | 2 | 23 | 9 | 83% | 45% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/224 (83%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 18/57 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/62 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/24 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 4 | 3 | 4 | 20/22 | 0 | 1/6 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 30/30 | 1 | 2/7 | V | 7,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 5 | 34/41 | 2 | 5/8 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 5/10 | — | 7,68 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/27 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 2/6 | — | 6,12 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | T 4-2 | 62 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 14/16 | 1 | 2/5 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/07/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/07/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/02/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/07/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/09/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/02/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/03/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/08/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Videoton FC Fehérvár | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Paksi FC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | MTK Budapest | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Paksi FC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Videoton FC Fehérvár | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Ferencvarosi TC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paksi FC | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2014 | Videoton FC Fehérvár | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Puskas Akademia FC | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 21/08/2013 | Videoton FC Fehérvár | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2012 | Paksi FC | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Bodajk FC Siofok | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 14/07/2011 | Paksi FC | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paksi FC U19 | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Paksi FC U17 | Paksi FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Paksi FC Youth | Paksi FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực43