
Zofia Buszewska là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Czarni Sosnowiec (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
708Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 466 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp C2 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 42% | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 242 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ SK Brann (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 6 | 8/19 | V | 5,40 |
| 01/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Breidablik (nữ) | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 23/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ Breidablik (nữ) | T 6-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Oud Heverlee Leuven (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ TJ Spartak Myjava (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Apollon Limassol LFC (nữ) | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 25/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Athlone Town (nữ) | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |