
Ziv Morgan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
526Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 526 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 72% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/240 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/36 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 1 | 2/8 | V | 6,49 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 6/7 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 3 | 5/6 | — | 5,81 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 52/58 | 4 | 10/10 | — | 7,91 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 2/4 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/07/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Hapoel Tel Aviv | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 10/01/2024 | CFR Cluj | Hapoel Kiryat Shmona | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Hapoel Kiryat Shmona | CFR Cluj | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 01/02/2020 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Maccabi Haifa U19 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực41