Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zinho Gano

Al OkhdoodTiền đạoGBS
33Tuổi
198Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Zinho Gano là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Al Okhdood.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—332602104268%62%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/54 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
15 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zinho Gano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahB 1-3901011011/1703/5—6,40
14/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalH 1-1801021112/1706/10—6,50
09/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al Ula FCB 1-5900010114/2008/12—6,40
13/05/2026Hạng Nhất Saudivs AbhaT 5-161303319/1402/2—9,57
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 2-225001001/200/4—6,20
03/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Ula FCB 1-2901021010/1301/7V6,24
27/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al FaisalyB 1-2900020018/2205/12—6,00
21/04/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahT 3-1871153113/17210/16—8,10
15/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCB 0-190003216/1216/8—6,90
08/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubT 2-0901064214/1536/16V8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20111750 nghìn €
16/06/201218100 nghìn €
24/06/201319100 nghìn €
23/06/201521500 nghìn €
21/10/201522600 nghìn €
06/02/2016221,0 triệu €
14/07/2016221,0 triệu €
20/01/2017231,0 triệu €
05/06/2017231,2 triệu €
19/10/2017242,0 triệu €
08/01/2018242,0 triệu €
02/06/2018241,8 triệu €
26/12/2018251,8 triệu €
09/06/2019251,5 triệu €
12/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
15/10/202027900 nghìn €
03/01/202127800 nghìn €
06/06/2021271,2 triệu €
05/10/2021271,5 triệu €
05/01/2022281,5 triệu €
11/04/2022281,5 triệu €
03/11/2022291,2 triệu €
08/06/2023291,5 triệu €
27/12/2023301,2 triệu €
19/06/202430900 nghìn €
12/12/202431800 nghìn €
23/06/202531700 nghìn €
17/12/202532600 nghìn €
03/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Al-Raed SFCAl OkhdoodChuyển nhượng—
04/09/2025Al HazemAl-Raed SFCChuyển nhượng—
31/07/2024Zulte-WaregemAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2021Racing GenkZulte-WaregemHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2021KV KortrijkRacing GenkCho mượn—
25/01/2021Racing GenkKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2020Royal AntwerpRacing GenkCho mượn—
01/09/2019Racing GenkRoyal AntwerpChuyển nhượng—
01/07/2018KV OostendeRacing GenkHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
15/08/2017SK BeverenKV OostendeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2015Club BruggeSK BeverenChuyển nhượng—
29/06/2015Royal Excel MouscronClub BruggeCho mượn—
30/06/2014Club BruggeRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
29/06/2014KVSK LommelClub BruggeCho mượn—
07/08/2013Club BruggeKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2011Club Brugge U19Club BruggeChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com