
Zhu Xinyu là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.
Tiểu sử Zhu Xinyu
Zhu Xinyu, 18 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho Guangdong Mingtu và mang quốc tịch China. Trong mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 2 bàn thắng và 1662 phút thi đấu, điểm trung bình 5,75. Ở Chinese Football League 2, cầu thủ có 24 trận, còn tại Cúp Toulon và CFA Team China International Tournament lần lượt có 4 trận và 2 trận. Chân thuận của cầu thủ là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.468Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
734Phút/bàn
16/41Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 24 | 17 | 1.468 | 2 | 0 | 0 | 41 | 16 | 76% | 45% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Toulon | — | — | 4 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 55% | 0 | 0 | 4,50 |
| CFA Team China International Tournament | — | — | 2 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Trung Quốc | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.468 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/41
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/456 (76%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/33 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/194 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 92
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Toulon · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
CFA Team China International Tournament · 2 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Cúp FA Trung Quốc · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 6/10 | — | 6,36 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 5,98 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 3 | 5/10 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/27 | 1 | 7/14 | — | 6,60 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 2/6 | — | 6,42 |
| 11/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 2 | 3/7 | — | 6,01 |