
Zheng Kaimu là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Tiểu sử Zheng Kaimu
Zheng Kaimu là tiền vệ của Wuhan Three Towns, sinh ngày 28/01/1992, hiện 34 tuổi và mang quốc tịch China. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 15 trận ra sân với 852 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Ở Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 13 trận, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 2 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/01/2025 từ Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) sang Wuhan Three Towns, giá trị thị trường hiện là 25 nghìn € và giá trị cao nhất là 275 nghìn € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
852Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 5 | 642 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 66% | 4 | 1 | 6,37 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/313 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/77 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/62 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 0 | 5/7 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 1 | 4/10 | Đ | 5,78 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 4/4 | — | 7,17 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/05/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/05/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/05/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/07/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/08/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/10/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 22/08/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2021 | Tianjin Jinmen Tiger | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Tianjin Jinmen Tiger | Hết hạn mượn 2.495M € | 2,5 triệu € |
| 14/01/2018 | Shanghai Shenhua | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 14/02/2017 | Shanghai Shenhua | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Chongqing FC(2011-2013) | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Shanghai Port | Chongqing FC(2011-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực47