Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Xiaobing

Wuhan Three TownsTiền vệCHN
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Zhang Xiaobing là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1366530001182%58%006,22
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/240 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Xiaobing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3860000051/5712/3—6,29
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-1780010030/3301/1—6,64
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4300000010/1111/1—5,95
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1820000024/2804/7—6,40
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-2730000021/2322/4—6,29
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-1900000027/3835/10—6,34
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-0730020139/4902/3—6,43
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3660000012/1400/2V5,71
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-124000014/500/1—6,58
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-016000003/423/3—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/201925150 nghìn €
26/12/201926150 nghìn €
25/12/202027225 nghìn €
07/05/202127200 nghìn €
27/08/202127150 nghìn €
14/01/202228150 nghìn €
12/01/202329250 nghìn €
25/06/202329200 nghìn €
13/12/202330175 nghìn €
03/06/202430150 nghìn €
10/12/202431150 nghìn €
18/06/202531100 nghìn €
16/12/202532100 nghìn €
07/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Shenzhen Peng CityWuhan Three TownsHết hạn mượn 0.077255M €77 nghìn €
06/01/2025Wuhan Three TownsShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
24/03/2021Jiangsu Suning FC(1994-2021)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/12/2019Tianjin Tianhai(2006-2020)Jiangsu Suning FC(1994-2021)Cho mượn—
12/02/2019Jiangsu Suning FC(1994-2021)Tianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com