
Zhang Jiawei là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 16 | 1.237 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 79% | 37% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.237 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/346 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/123 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 64
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 2,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 2/2 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 2/7 | V | 6,45 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 4/10 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 5,96 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 2/8 | — | 6,34 |