
Zhang Jiawei là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 23 | 16 | 1.190 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 78% | 36% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.190 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/325 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/121 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 64
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 2,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 2/7 | V | 6,45 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 4/10 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 3/4 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,77 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 5,96 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 2/8 | — | 6,34 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 5/10 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Kunming City Star | Hangzhou Linping Wuyue | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Zhejiang Professional FC U20 | Kunming City Star | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2023 | Guangzhou Evergrande U19 | Zhejiang Professional FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2022 | Guangxi Huaqiangu | Guangzhou Evergrande U19 | Chuyển nhượng | — |