
Zhang Huachen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Tiểu sử Zhang Huachen
Zhang Huachen là tiền vệ 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dalian Yingbo và mang quốc tịch China. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân với 563 phút thi đấu và 1 kiến tạo, trong đó 15 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2023). Cầu thủ cao 176 cm, nặng 68 kg và thi đấu bằng chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 3 | 488 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 81% | 41% | 3 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/230 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 2/5 | — | 6,97 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 7,18 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/5 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực41