
Ze Ricardo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
27Đá chính
2.204Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2204Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 29 | 23 | 1.885 | 1 | 0 | 1 | 21 | 7 | 81% | 46% | 5 | 1 | 6,45 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 319 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,28 |
| Brazilian Copa Verde | — | — | 3 | 3 | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.885 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 20/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 723/885 (81%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/67 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/243 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 105
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/109 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Brazilian Copa Verde · 3 trận ra sân, 188 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 53/59 | 2 | 6/12 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/88 | 3 | 10/19 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 2 | 3/4 | — | 6,43 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 4/12 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 1/6 | — | 5,69 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 5 | 47/55 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 8/11 | — | 6,45 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/49 | 1 | 8/16 | V | 6,70 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/42 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/08/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực37