
Zé Ivaldo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
358Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 5 | 4 | 358 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 53% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/128 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/40 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 53/57 | 0 | 3/5 | V | 6,79 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 0/2 | V | 6,24 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/79 | 1 | 8/10 | — | 7,08 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 5/6 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/69 | 1 | 3/4 | — | 7,25 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/45 | 1 | 3/4 | V | 5,65 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/27 | 0 | 4/5 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/02/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/08/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Santos FC - SP | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cruzeiro - MG | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 0.86M € | 860 nghìn € |
| 30/12/2025 | Santos FC - SP | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 10/01/2025 | Cruzeiro - MG | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Athletico Paranaense - PR | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Cruzeiro - MG | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 10/04/2022 | Athletico Paranaense - PR | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Vitória - BA | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 23/05/2019 | Athletico Paranaense - PR | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CRB U20 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực61