Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zakary Lamgahez

FC RouenHậu vệFRA
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Zakary Lamgahez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
815Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10108150004084%52%215,82

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
364/432 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
40/84 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
40
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/68 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zakary Lamgahez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-3240010023/2500/1Đ5,10
04/10/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0900000054/6033/4——
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-3900000014/2435/11—5,18
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-0900000155/5812/4V6,65
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-0900000039/5027/11—6,86
04/09/2026National Phápvs ValenciennesH 1-1710000028/3101/2—6,61
29/08/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-0900030028/3705/9—7,26
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-0900000065/7236/11V7,36
15/08/2026National Pháp@ US OrléansT 2-1900000022/2745/7—6,83
08/08/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0900000036/4802/8—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20242175 nghìn €
25/05/202522150 nghìn €
27/11/202522150 nghìn €
21/06/202623125 nghìn €
20/09/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hassania AgadirFC RouenChuyển nhượng—
11/07/2025Le MansHassania AgadirChuyển nhượng—
07/07/2024Nîmes Olympique BLe MansChuyển nhượng—
01/10/2023BourgesNîmes Olympique BChuyển nhượng—
26/07/2023Montpellier BBourgesChuyển nhượng—
30/06/2022Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2020Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Montpellier HSC FormationMontpellier U17Chuyển nhượng—
30/06/2015—Montpellier HSC FormationChuyển nhượng—
30/06/2013——Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com