
Zakary Lamgahez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
815Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 815 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 52% | 2 | 1 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/432 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/84 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/68 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/1 | Đ | 5,10 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 3 | 3/4 | — | — |
| 25/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 3 | 5/11 | — | 5,18 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/58 | 1 | 2/4 | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 2 | 7/11 | — | 6,86 |
| 04/09/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 5/9 | — | 7,26 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 3 | 6/11 | V | 7,36 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 4 | 5/7 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 0 | 2/8 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hassania Agadir | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Le Mans | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Nîmes Olympique B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2023 | Bourges | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Montpellier B | Bourges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Montpellier HSC Formation | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | Montpellier HSC Formation | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | — | — | Chuyển nhượng | — |