Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuzuru Yoshimura

Nara ClubHậu vệJPN
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuzuru Yoshimura là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
797Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—741710001083%—001,77
J2/J3 100 Year Vision League2026—1196260003182%50%206,25

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 1,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/87 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/311 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/32 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuzuru Yoshimura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-3810010036/440——5,99
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 1-4900000137/430——6,40
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 2-0670000036/4402/2—6,67
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2900000133/4112/4V6,04
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 2-1700000031/3601/2—6,73
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaB 1-325000006/811/4—5,61
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1610000011/1622/5V6,03
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedH 0-010000006/611/1—6,56
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-1900031042/4712/3—7,08
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiH 1-1900000044/5023/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202124150 nghìn €
27/06/202125150 nghìn €
12/01/202225150 nghìn €
27/06/202226125 nghìn €
05/01/202326100 nghìn €
26/06/20232775 nghìn €
21/02/20242750 nghìn €
11/06/20242850 nghìn €
11/12/20242850 nghìn €
25/06/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com